VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đau đầu" (1)

Vietnamese đau đầu
button1
English Nheadache
Example
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
My head hurts because the weather is unstable.
My Vocabulary

Related Word Results "đau đầu" (0)

Phrase Results "đau đầu" (3)

đau đầu
headache
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
My head hurts because the weather is unstable.
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
Changes in atmospheric pressure can cause headaches.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y